Chia sẽ kiến thức, Tin Tức

Khám phá xu hướng mới trong chiến lược video marketing 2025

Cập nhật: 27/08/2025

Xu hướng mới trong chiến lược video marketing 2025 tập trung vào việc hợp nhất cách lập kế hoạch, mua và đo lường quảng cáo video trên nhiều kênh để theo sát hành vi người tiêu dùng. Trong bối cảnh digital và streaming chiếm phần lớn thời gian xem, nhưng ngân sách chưa phân bổ hợp lý, doanh nghiệp cần tìm ra giải pháp để tối ưu hiệu quả. Tổng kho buôn sỉ sẽ giúp bạn hiểu rõ thách thức hiện tại, xu hướng và playbook 6 bước nhằm nâng cao hiệu quả video quảng cáo trong năm 2025.

1.  Thực trạng thị trường video quảng cáo hiện nay

Thị trường video quảng cáo đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ khi hành vi người dùng dịch chuyển nhanh sang các nền tảng số. Theo nghiên cứu từ BCG, hiện nay digital và streaming chiếm tới 70% tổng thời gian xem của khán giả, trong khi đó ngân sách quảng cáo dành cho các kênh này vẫn thấp hơn nhiều. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn, khiến các thương hiệu bỏ lỡ hơn 20 tỷ USD cơ hội quảng cáo mỗi năm.

Digital chiếm đa số thời gian xem, nhưng ngân sách chưa theo kịp
Digital chiếm đa số thời gian xem, nhưng ngân sách chưa theo kịp

Nguyên nhân chính đến từ ba rào cản lớn:

  • Thiếu chuẩn đo lường thống nhất giữa các kênh, khiến doanh nghiệp khó đánh giá hiệu quả toàn diện.
  • Định nghĩa “premium content” chưa rõ ràng, nhiều marketer vẫn ưu tiên TV truyền thống do lịch sử chứng minh hiệu quả, trong khi chưa tận dụng hết giá trị của các kênh số.
  • Hạn chế về inventory quảng cáo trên các nền tảng mới như TikTok, Netflix hay Prime Video, khiến ngân sách chưa thể phân bổ linh hoạt theo hành vi thực tế của người tiêu dùng.

Thực trạng này cho thấy sự lệch pha nghiêm trọng giữa hành vi người xem và chiến lược ngân sách quảng cáo. Nếu doanh nghiệp không nhanh chóng điều chỉnh, họ sẽ tiếp tục mất cơ hội tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu ở những kênh mà người dùng đang dành hầu hết thời gian của họ. Đây chính là lý do cần có những cách tiếp cận mới trong chiến lược video marketing để bắt kịp xu hướng và tối ưu hóa nguồn lực.

2. Những thách thức trong chiến lược video marketing

Thị trường video hiện nay ngày càng phân mảnh, khiến việc lập kế hoạch quảng cáo trở nên phức tạp. Sự thay đổi đến từ việc các nền tảng liên tục mở thêm gói xem có quảng cáo, như Netflix hay Prime Video gần đây.

BCG đã chỉ ra 3 yếu tố đang làm tăng thêm độ phức tạp trong chiến lược video marketing:

2.1. Thiếu chuẩn đo lường hiệu quả đa kênh

Ngành quảng cáo hiện không có một thước đo chung để đo lường hiệu quả. Trước đây, marketer có thể dựa vào Nielsen rating cho TV, nhưng giờ đây họ muốn nhắm mục tiêu đến nhóm khách hàng cụ thể hơn (ví dụ: người sắp mua xe hơi hạng sang) và mỗi kênh lại đưa ra chỉ số riêng.

Không có chuẩn đo lường chung, khó tối ưu hiệu quả đa kênh
Không có chuẩn đo lường chung, khó tối ưu hiệu quả đa kênh

Do giới hạn trong chia sẻ dữ liệu, doanh nghiệp buộc phải dựa vào nhiều nguồn khác nhau. Điều này thường dẫn đến nghịch lý: hiệu quả của từng kênh thì rõ ràng khi nhìn riêng lẻ, nhưng khi tổng hợp lại giữa các kênh thì lại trở nên mơ hồ.

2.2. Khung thời gian mua quảng cáo khác biệt

Với truyền hình, để có được vị trí phát sóng đẹp và mức giá ưu đãi, doanh nghiệp thường phải cam kết trước nhiều tháng. Ngược lại, quảng cáo digital lại được mua sát với thời điểm phát sóng. Sự khác biệt này khiến nhà quảng cáo phải cân nhắc kỹ: đầu tư khi nào, ở đâu và bao nhiêu là hợp lý. Thêm vào đó, nếu muốn thay đổi ngân sách lớn, họ còn cần sự phê duyệt từ nhiều bên liên quan – trong khi thực tế, thị trường lại đòi hỏi sự nhanh nhạy và quyết định kịp thời.

2.3. Chưa đủ minh chứng về sự hiệu quả trên những kênh mới

Quảng cáo truyền hình đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều năm, nhưng với các nền tảng mới nổi như TikTok thì chưa có nhiều minh chứng rõ ràng. Vì thế, các nhà quảng cáo dễ có xu hướng đánh giá cao truyền hình nhưng lại xem nhẹ những nền tảng mới trong chiến lược video marketing, từ đó bỏ lỡ cơ hội tiếp cận khán giả ở nơi họ đang dành nhiều thời gian hơn.

TV đã chứng minh hiệu quả, kênh mới vẫn thiếu minh chứng rõ ràng
TV đã chứng minh hiệu quả, kênh mới vẫn thiếu minh chứng rõ ràng

3. Unified Video – Xu hướng mới trong chiến lược video marketing

Để Unified Video trở thành hiện thực, các nhà quảng cáo, agency và đối tác truyền thông cần phải thống nhất với nhau về việc “đo lường và mua quảng cáo một cách tổng thể” nghĩa là gì và cách triển khai ra sao.

  • Lập kế hoạch khán giả hợp nhất (Unified Audience Planning): Nghĩa là định nghĩa nhóm khán giả theo một cách thống nhất trên tất cả các kênh, sau đó lựa chọn kênh video dựa trên khả năng tiếp cận và tạo ảnh hưởng đến nhóm khán giả đó trong một môi trường chất lượng.
  • Đo lường & Tối ưu hợp nhất (Unified Measurement and Optimization): Đây là một chu trình lặp đi lặp lại, bao gồm việc thử nghiệm nhiều hình thức phối hợp video khác nhau và đo lường tác động thực tế đến thương hiệu và doanh số. Kết quả từ thử nghiệm sẽ được dùng để điều chỉnh công cụ lập kế hoạch và thiết lập chuẩn đo lường mới.
  • Hợp tác tổ chức (Organizational Collaboration): Tức là xây dựng lại cách phối hợp giữa đội ngũ agency và doanh nghiệp, sao cho vừa đảm bảo ra quyết định xuyên kênh, vừa phát huy được chuyên môn sâu ở từng kênh riêng biệt.
Unified Video – bước tiến mới trong chiến lược video marketing 2025
Unified Video – bước tiến mới trong chiến lược video marketing 2025

4. Playbook 6 bước triển khai chiến lược video marketing hợp nhất

Để áp dụng Unified Video hiệu quả, doanh nghiệp cần một lộ trình cụ thể. Playbook 6 bước do BCG cùng đối tác phát triển chính là hướng dẫn thực tiễn giúp marketer tối ưu toàn bộ chiến lược video marketing:

4.1. Xác định đối tượng mục tiêu thống nhất

Việc định nghĩa khán giả khác nhau ở từng kênh gây ra việc khó có thể thống nhất KPI theo một “đơn vị đo lường chung”. Ví dụ, kênh A nhắm tới nhóm 25-54 tuổi, trong khi kênh B lại tập trung vào nhóm người tiêu dùng quan tâm đến môi trường và đang tìm mua xe sang. Vì vậy, xác định một nhóm khán giả chiến lược duy nhất trên tất cả các kênh sẽ giúp ưu tiên rõ ràng hơn và đơn giản hóa quá trình lập kế hoạch.

Xác định đối tượng chiến lược chung giúp đơn giản hóa lập kế hoạch
Xác định đối tượng chiến lược chung giúp đơn giản hóa lập kế hoạch

4.2. Lựa chọn kênh dựa trên reach, influence và quality

Lập kế hoạch dựa trên độ tiếp cận (reach) là điều quen thuộc, nhưng cách định nghĩa “influence” và “quality” lại thường mang tính chủ quan. Chẳng hạn như kích thước màn hình hay ưu tiên nội dung chuyên nghiệp. Để khắc phục, chiến lược video marketing cần được xây dựng bộ tiêu chuẩn minh bạch và đo lường được (ví dụ: độ an toàn thương hiệu, khả năng hiển thị) và áp dụng chung cho nhiều kênh.

4.3. Tối ưu video mix cho cả brand awareness và doanh số

Phần lớn công cụ lập kế hoạch trước đây chỉ tối ưu theo độ tiếp cận vì TV vốn được xem là kênh tạo độ nhận biết. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, video có thể phục vụ nhiều mục tiêu hơn. Lý tưởng nhất là marketer có thể dùng chung công cụ để tối ưu cho cả brand và doanh số.
Ví dụ: một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh có thể dùng kênh rộng để tăng độ nhận diện thương hiệu, đồng thời tận dụng các kênh nhắm trúng khách hàng cốt lõi để thúc đẩy mua hàng lặp lại ngay lập tức.

Video mix tối ưu cả nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số
Video mix tối ưu cả nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số

4.4. Chạy thử nghiệm thực tế trên thị trường (in-market tests)

Có nhiều cách để chạy thử nghiệm, chẳng hạn tăng ngân sách ở một số thị trường có tính so sánh về mặt thống kê. Điều này cho phép kiểm chứng tác động của việc thay đổi “video mix” ở quy mô nhỏ, từ đó rút ra ảnh hưởng đối với thương hiệu và doanh số. Vì một trong những mục tiêu chính của thử nghiệm là tạo niềm tin trong nội bộ cho các thay đổi trong tương lai, nên việc chạy test đúng thời điểm là rất quan trọng.

4.5. Hiệu chỉnh công cụ lập kế hoạch bằng dữ liệu đo lường

Một trong những bước quan trọng trong chiến lược video marketing là khả năng hiệu chỉnh công cụ lập kế hoạch dựa trên kết quả đo lường thực tế. Các agency có thể tích hợp các dữ liệu quan trọng từ nhà cung cấp (ví dụ: đường cong độ tiếp cận từ YouTube hoặc Amazon Prime) để dự báo khả năng tiếp cận và nâng cao độ chính xác cho các công cụ lập kế hoạch.

Kham-pha-xu-huong-moi-trong-chien-luoc-video-marketing-2025_chien-luoc-video-marketing-7-Tmark.jpg
Dữ liệu đo lường thực tế giúp hiệu chỉnh và tối ưu ngân sách

Không chỉ dừng lại ở đó, doanh nghiệp còn có thể kết nối API để lấy dữ liệu theo thời gian thực, giúp dự báo mức độ phủ sóng chính xác hơn. Bằng cách đo lường trực tiếp độ tiếp cận trên đối tượng mục tiêu và tạo cơ chế phản hồi liên tục, marketer có thể điều chỉnh dự báo, từ đó tối ưu ngân sách và cải thiện hiệu quả chiến dịch. Đây là bước cần thiết để chuyển từ cách lập kế hoạch dựa trên giả định sang một mô hình vận hành dựa trên dữ liệu.

4.6. Tích hợp cách làm việc giữa các team

Để duy trì hiệu quả của toàn bộ chiến lược, các thương hiệu không thể bỏ qua việc tối ưu cách hợp tác giữa đội ngũ marketing và agency phụ trách kênh. Thay vì hoạt động rời rạc, doanh nghiệp cần có quy trình rõ ràng cho việc thiết lập cơ cấu ngân sách, đàm phán với đối tác, cũng như quản lý các hoạt động triển khai, đo lường và tối ưu.

5. Doanh nghiệp cần làm gì để áp dụng chiến lược video marketing?

Để hỗ trợ marketer định hình bước đi tiếp theo, BCG đã phát triển một công cụ lập kế hoạch theo mức độ trưởng thành (maturity planning tool). Công cụ này giúp doanh nghiệp đối chiếu thực tiễn hiện tại của mình với các thành phần trong playbook Unified Video, từ đó xác định được bộ hành động phù hợp để nâng cao cách tiếp cận.

Cụ thể, doanh nghiệp có thể bắt đầu với 3 ưu tiên sau trong chiến lược video marketing:

  • Hợp tác chặt chẽ với agency để hiểu rõ audience, KPI và dữ liệu ở từng kênh: Việc nắm được cách mỗi kênh định nghĩa đối tượng, sử dụng công cụ đo lường và báo cáo hiệu quả là bước đầu tiên để tránh tình trạng phân mảnh dữ liệu. Đây cũng là nền tảng để hình thành một hệ thống đo lường thống nhất, tạo niềm tin cho các quyết định phân bổ ngân sách.
  • Xây dựng roadmap chung để tiến tới Unified Video: Sau khi làm rõ thực trạng, marketer cần cùng agency thống nhất một lộ trình hành động. Các hành động chắc chắn mang lại lợi ích, không có rủi ro trong maturity planning tool có thể đóng vai trò khởi điểm, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đạt được những cải thiện ban đầu mà không cần thay đổi toàn diện ngay lập tức.
  • Trao đổi với lãnh đạo cấp cao, measurement partner và các tổ chức trong ngành để định hình tương lai: Với những cơ hội dài hạn hơn, CMO cần chủ động làm việc với lãnh đạo agency, đối tác đo lường và hiệp hội ngành để định ra tầm nhìn chung. Đây là bước then chốt nhằm tạo áp lực từ nhiều phía, thúc đẩy thị trường cùng nhau chuyển dịch sang một mô hình quảng cáo hợp nhất, minh bạch và hiệu quả hơn.

Xem thêm: Influencer marketing là gì? Tìm hiểu xu hướng tiếp thị mới

Trong năm 2025, chiến lược video marketing không thể dừng ở từng kênh riêng lẻ mà cần hướng tới mô hình hợp nhất. Bằng việc kết hợp dữ liệu đo lường, tối ưu ngân sách và phối hợp chặt chẽ với agency, doanh nghiệp sẽ khai thác tối đa tiềm năng của video quảng cáo. Đây không chỉ là xu hướng, mà còn là hướng đi cần thiết để thương hiệu giữ vững lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Video marketing khác gì so với video quảng cáo?
Video marketing thường bao gồm toàn bộ hoạt động tiếp thị bằng video, từ xây dựng thương hiệu đến chăm sóc khách hàng. Trong khi đó, video quảng cáo thường chỉ là một phần của chiến dịch, tập trung vào việc trả phí để tiếp cận khách hàng nhanh chóng trên các nền tảng.

2. Tại sao doanh nghiệp cần chiến lược video marketing?
Chiến lược video marketing có thể giúp doanh nghiệp định hướng rõ ràng cách sử dụng video để tiếp cận khách hàng. Nó còn hỗ trợ việc phân bổ ngân sách, lựa chọn kênh truyền thông phù hợp và đo lường hiệu quả, thay vì triển khai video rời rạc mà thiếu mục tiêu chung.

3. Làm sao để đo lường hiệu quả video marketing?
Hiệu quả của video marketing thường được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, chẳng hạn như mức độ tiếp cận, tỷ lệ tương tác hoặc tác động đến doanh số. Tuy nhiên, mỗi kênh lại có thước đo riêng, nên doanh nghiệp cần so sánh kết quả theo mục tiêu cụ thể của từng chiến dịch.

4. Các nền tảng video quảng cáo phổ biến hiện nay là gì?
Doanh nghiệp có thể lựa chọn quảng cáo video trên nhiều nền tảng khác nhau, từ truyền hình truyền thống cho đến các kênh digital như YouTube, TikTok hay các dịch vụ streaming. Mỗi nền tảng có lợi thế riêng về lượng người dùng, cách nhắm mục tiêu và hình thức hiển thị.

5. Xu hướng video marketing mới nhất năm 2025 là gì?
Xu hướng video marketing năm 2025 có thể tập trung vào việc hợp nhất chiến lược đa kênh, tối ưu hóa trải nghiệm người xem và tăng tính cá nhân hóa. Ngoài ra, sự tham gia của các nền tảng streaming có quảng cáo cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho thương hiệu khi tiếp cận khán giả.

Tác giả: Tín Tmark

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *