Blog
Đồ gia dụng tiếng trung là gì? Tham khảo 200 từ vựng
Cập nhật: 01/07/2025
Đồ gia dụng, hay còn gọi là hàng tiêu dùng, là những vật dụng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của mỗi gia đình. Trong tiếng Trung, đồ gia dụng được gọi là “家居用品” (jiājū yòngpǐn). Việc nắm vững từ vựng liên quan đến đồ gia dụng không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn hỗ trợ trong việc mua sắm và trang trí nhà cửa. Tìm hiểu cùng Tổng kho buôn sỉ các từ vựng hữu ích liên quan đến đồ gia dụng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và tìm hiểu hơn về các sản phẩm này trong tiếng Trung.
Đồ gia dụng tiếng Trung có nhiều loại, như đồ dùng trong phòng bếp, phòng ngủ, v.v. Bài viết này của Tổng kho buôn sỉ sẽ giới thiệu về các từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng, cùng tìm hiểu nhé!
200 từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng
Trong tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng liên quan đến đồ gia dụng là rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một danh sách gồm 200 từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng để bạn tham khảo:

Từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng phòng khách
沙发 (shāfā) – Ghế sofa
电视 (diànshì) – Ti vi
茶几 (chájī) – Bàn trà
书架 (shūjià) – Kệ sách
灯 (dēng) – Đèn
地毯 (dìtǎn) – Thảm
挂画 (guàhuà) – Bức tranh treo tường
音响 (yīnxiǎng) – Loa âm thanh
窗帘 (chuānglián) – Rèm cửa
咖啡桌 (kāfēizhuō) – Bàn cà phê
<H3>: Học tiếng Trung qua từ vựng về đồ dùng trong phòng bếp
冰箱 (bīngxiāng) – Tủ lạnh
炉灶 (lúzào) – Bếp
微波炉 (wēibōlú) – Lò vi sóng
餐桌 (cānzhuō) – Bàn ăn
烤箱 (kǎoxiāng) – Lò nướng
水槽 (shuǐcáo) – Bồn rửa
刀 (dāo) – Dao
砧板 (zhēnbǎn) – Thớt
锅 (guō) – Nồi
碗 (wǎn) – Bát

Cách gọi các đồ gia dụng trong phòng ngủ tiếng Trung
床 (chuáng) – Giường
衣柜 (yīguì) – Tủ quần áo
梳妆台 (shūzhuāngtái) – Bàn trang điểm
床头柜 (chuángtóuguì) – Bàn đầu giường
毯子 (tǎnzi) – Chăn
枕头 (zhěntou) – Gối
闹钟 (nàozhōng) – Đồng hồ báo thức
窗户 (chuānghù) – Cửa sổ
挂钟 (guàzhōng) – Đồng hồ treo tường
<H3>: Học tiếng Trung qua từ vựng về đồ dùng gia đình phòng tắm
浴室 (yùshì) – Phòng tắm
洗手盆 (xǐshǒupén) – Bồn rửa tay
马桶 (mǎtǒng) – Toilet
浴缸 (yùgāng) – Bồn tắm
淋浴头 (línyùtóu) – Vòi hoa sen
毛巾 (máojīn) – Khăn tắm
牙刷 (yáshuā) – Bàn chải đánh răng
牙膏 (yágāo) – Kem đánh răng
镜子 (jìngzi) – Gương
浴巾 (yùjīn) – Khăn tắm to

Kết luận
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ đồ gia dụng tiếng Trung là gì và nắm được các từ vựng thông dụng để áp dụng hiệu quả trong học tập, công việc và cuộc sống. Việc ghi nhớ từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, đồng thời hỗ trợ đắc lực nếu bạn đang học chuyên ngành thương mại hay nhập hàng Trung Quốc.
Tác giả: Tín Tmark