Blog
120 thuật ngữ bán sỉ & phân phối quan trọng nhất trong kinh doanh
Mục lục bài viết
| STT | Thuật ngữ | Giải nghĩa | Ví dụ / Ghi chú |
| 🏭 I. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ LOẠI HÀNG HÓA & NGUỒN HÀNG (PRODUCT TYPES) | |||
| 1 | Bao giá | Cam kết giá bán thấp nhất thị trường tại thời điểm chào hàng. | “Mã này em bao giá toàn Vịnh Bắc Bộ.” |
| 2 | Hàng công về | Hàng công ty tự nhập khẩu trực tiếp (Container), không qua trung gian. | Thường có giá tốt nhất, số lượng lớn. |
| 3 | Hàng sẵn HCM | Hàng nhập lại từ NCC tại TP.HCM, có sẵn tại kho để giao ngay. | Giá có thể cao hơn hàng công nhưng tiện lợi. |
| 4 | Hàng Order | Hàng không có sẵn, khách phải đặt trước mới nhập về. | Thường là hàng trend hoặc giá trị cao. |
| 5 | Hàng cắt lô | Hàng bán xả một đợt duy nhất, số lượng lớn, giá rẻ, hết là thôi. | Hàng khuyến mãi, hàng tuồn nhà máy. |
| 6 | Hàng sản xuất | Hàng công ty tự đặt nhà máy gia công theo yêu cầu riêng. | Kệ sắt, thớt nhựa, chăn drap… |
| 7 | Hàng Hot Trend | Hàng đang gây sốt trên MXH (TikTok, Facebook), nhu cầu mua cực cao. | Máy xay tỏi ớt, gối massage… |
| 8 | Hàng gia dụng | Đồ dùng thiết yếu trong gia đình (bếp, vệ sinh, phòng ngủ…). | Nồi, chảo, cây lau nhà. |
| 9 | Hàng FMCG | Hàng bán chạy, vòng đời ngắn, mua lại thường xuyên. | Nước giặt, giấy vệ sinh, dầu gội. |
| 10 | Hàng đồng giá 39k | Mô hình kinh doanh các sản phẩm có cùng một mức giá bán lẻ. | Các shop 39k, 10k. |
| 11 | Hàng khuyến mãi (Gift) | Hàng tặng kèm từ các nhãn hàng lớn, thường được tách ra bán lẻ. | Ly thủy tinh tặng kèm bia, tô sứ tặng kèm bột giặt. |
| 12 | Hàng cận date | Hàng sắp hết hạn sử dụng, thường bán xả lỗ. | Cần lưu ý kỹ hạn sử dụng khi chào khách. |
| 13 | Hàng OEM | Hàng đặt gia công theo thương hiệu riêng của mình. | Tmark đặt xưởng làm thớt nhựa in logo Tmark. |
| 14 | Hàng Cont | Đơn vị tính số lượng hàng lớn nhập nguyên container. | “Mã này về 2 cont là hết ngay.” |
| 15 | Hàng kiện/thùng | Đơn vị đóng gói sỉ (1 thùng 50 cái, 1 kiện 100 cái). | Khách sỉ thường mua theo kiện/thùng. |
| 16 | Tách lô/Xé kiện | Hành động chia nhỏ kiện hàng lớn để bán cho khách sỉ nhỏ. | “Khách lấy 1/2 kiện em cũng xé nhé.” |
| 17 | Hàng tuồn | Hàng chính hãng được đưa ra ngoài không qua kênh chính thức. | Thường là hàng VNXK dư. |
| 18 | Hàng nội địa Trung | Hàng sản xuất cho người TQ dùng, chất lượng tốt, giá rẻ. | Rất phổ biến trong ngành gia dụng. |
| 19 | Hàng Thái/Nhật/Hàn | Hàng nhập khẩu từ các nước tương ứng. | Nước giặt Thái, đồ nhựa Nhật. |
| 20 | Mẫu (Sample) | Sản phẩm gửi cho khách xem thử trước khi quyết định nhập số lượng lớn. | |
| 💳 II. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ GIAO DỊCH & THANH TOÁN | |||
| 21 | COD | Thu tiền hộ. Khách nhận hàng rồi mới trả tiền cho shipper. | Phí COD do đơn vị vận chuyển thu. |
| 22 | Ship COD | Hình thức giao hàng và thu tiền tận nơi. | Áp dụng cho đơn nhỏ, khách mới. |
| 23 | Chuyển khoản (CK) | Khách thanh toán qua ngân hàng trước khi giao hàng. | Ưu tiên để giảm rủi ro bùng hàng. |
| 24 | Cọc (Deposit) | Số tiền khách trả trước để giữ hàng hoặc đặt hàng order. | “Anh cọc 500k để em giữ đơn nhé.” |
| 25 | Công nợ | Cho phép khách nợ tiền hàng và thanh toán sau theo kỳ hạn. | Chỉ áp dụng cho khách VIP, đại lý lâu năm. |
| 26 | Gối đầu | Hình thức thanh toán đơn hàng cũ khi nhập đơn hàng mới. | “Đơn sau em thanh toán đơn trước nhé.” |
| 27 | Hóa đơn VAT | Hóa đơn giá trị gia tăng hợp pháp dùng để kê khai thuế. | Khách công ty/siêu thị thường yêu cầu. |
| 28 | Hóa đơn bán lẻ/Nháp | Phiếu thu nội bộ, không có giá trị pháp lý về thuế. | Dùng cho khách sỉ nhỏ lẻ. |
| 29 | Báo giá (Quotation) | Bảng liệt kê giá sản phẩm gửi cho khách hàng. | File Excel/PDF hoặc ảnh. |
| 30 | Chiết khấu (Discount) | Phần trăm giảm giá cho khách mua số lượng lớn. | “Lấy 10 thùng chiết khấu thêm 2%.” |
| 31 | Giá Net | Giá cuối cùng sau khi đã trừ hết chiết khấu (giá thu về). | |
| 32 | Giá niêm yết | Giá công bố công khai trên website/catalogue. | |
| 33 | Giá sỉ | Giá bán cho người mua đi bán lại. | |
| 34 | Giá lẻ | Giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. | |
| 35 | Biên độ lợi nhuận (Margin) | Khoảng chênh lệch giữa giá vốn và giá bán. | “Mã này biên độ mỏng lắm.” |
| 36 | Doanh số (Revenue) | Tổng số tiền bán được trong một khoảng thời gian. | |
| 37 | Lợi nhuận gộp | Doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán. | |
| 38 | Rebate (Hồi tố) | Khoản tiền trả lại cho đại lý khi đạt doanh số cam kết cuối kỳ. | |
| 39 | MOQ | Số lượng ít nhất khách phải mua để được giá sỉ. | “MOQ là 5 thùng/mã.” |
| 40 | Freeship | Miễn phí vận chuyển. | “Đơn trên 5 triệu bên em freeship nội thành.” |
| 🚚 III. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ VẬN CHUYỂN & KHO BÃI | |||
| 41 | Chành xe | Đơn vị vận tải tư nhân chuyên tuyến (thường đi tỉnh). | Rẻ hơn bưu điện, gửi hàng cồng kềnh tốt. |
| 42 | Nhà xe | Xe khách có nhận chở hàng kèm theo. | Gửi nhanh nhưng cước có thể cao hơn chành. |
| 43 | Bưu cục/ĐVVC | Các đơn vị như Viettel Post, GHTK, GHN… | Phù hợp đơn nhỏ, đi toàn quốc. |
| 44 | Ahamove/Lalamove/Grab | Ứng dụng gọi xe giao hàng nội thành tức thì. | Giao hỏa tốc trong 1–2h. |
| 45 | Phí ship/Cước VC | Tiền trả cho đơn vị vận chuyển. | Người mua thường chịu phí này (trừ freeship). |
| 46 | Thu hộ | Số tiền nhờ shipper thu giùm (gồm tiền hàng + phí ship). | |
| 47 | Hoàn hàng (Return) | Hàng bị trả về do khách không nhận hoặc lỗi. | Nỗi ám ảnh của dân kinh doanh. |
| 48 | Boom hàng | Khách đặt nhưng không nhận, cố tình trốn tránh. | |
| 49 | Kho tổng | Kho hàng chính chứa toàn bộ hàng hóa. | |
| 50 | Kho trung chuyển | Kho tạm để phân phối hàng đi các khu vực khác. | |
| 51 | Nhập kho (Inbound) | Quá trình đưa hàng vào kho. | |
| 52 | Xuất kho (Outbound) | Quá trình đưa hàng ra khỏi kho để giao khách. | |
| 53 | Tồn kho (Inventory) | Số lượng hàng còn lại trong kho. | |
| 54 | Kiểm kê (Stocktake) | Đếm lại số lượng hàng thực tế so với trên phần mềm. | |
| 55 | Thất thoát (Shrinkage) | Hàng bị mất mát, hư hỏng không rõ nguyên nhân. | |
| 56 | Đóng gói (Packing) | Quy trình bọc hàng, dán băng keo để gửi đi. | Cần đóng kỹ để tránh bể vỡ. |
| 57 | Mã vận đơn | Mã số để tra cứu hành trình đơn hàng trên web của ĐVVC. | |
| 58 | Lead time | Thời gian từ lúc đặt hàng đến lúc nhận được hàng. | |
| 59 | FOB/CIF | Các điều kiện giao hàng quốc tế (nếu nhập khẩu trực tiếp). | |
| 60 | Logistics ngược | Quy trình thu hồi hàng lỗi/đổi trả từ khách về kho. | |
| 💻 IV. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ QUY TRÌNH & PHẦN MỀM | |||
| 61 | Đơn nháp | Đơn hàng mới tạo trên phần mềm, chưa duyệt, chưa trừ tồn kho. | Dùng để báo giá tạm tính cho khách. |
| 62 | Đơn đặt trước (Pre-order) | Đơn ghi nhận nhu cầu của khách với hàng chưa về kho. | |
| 63 | Phiếu đề xuất | Phiếu yêu cầu nhập hàng hoặc xuất hàng đặc biệt cần sếp duyệt. | |
| 64 | Trạng thái tạm giữ | Hàng đã có người đặt, không được bán cho người khác. | |
| 65 | Nhanh.vn/KiotViet/Sapo | Tên các phần mềm quản lý bán hàng phổ biến. | Tmark đang dùng Nhanh.vn. |
| 66 | CRM | Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng. | Lưu lịch sử giao dịch, gắn tag khách. |
| 67 | Miniapp báo giá | Ứng dụng nhỏ tích hợp trên Zalo/Web để khách xem giá tự động. | Gắn SĐT CSKH để tracking nguồn khách. |
| 68 | Broadcast | Tính năng gửi tin nhắn hàng loạt cho nhiều người trên Zalo. | Dùng để báo hàng mới, hàng hot. |
| 69 | Zalo OA | Zalo Official Account – tài khoản Zalo doanh nghiệp chính thức. | |
| 70 | Tag/Nhãn (Label) | Gắn nhãn phân loại khách hàng trên CRM (VIP, tiềm năng, mới…). | |
| 📣 V. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ BÁN HÀNG & MARKETING | |||
| 71 | Chốt đơn (Close Deal) | Thuyết phục khách đồng ý mua hàng thành công. | |
| 72 | Up-sell | Bán thêm sản phẩm có giá trị cao hơn cho khách đang có nhu cầu. | |
| 73 | Cross-sell | Bán thêm sản phẩm liên quan/bổ sung. | Mua nồi → Chào thêm chảo, spatula. |
| 74 | Cold Call/Message | Liên hệ chào hàng với người chưa từng biết mình. | |
| 75 | Follow-up | Tiếp tục liên hệ với khách đã biết nhưng chưa mua. | |
| 76 | Lead | Khách hàng tiềm năng chưa phát sinh đơn hàng. | |
| 77 | Conversion Rate (CR) | Tỷ lệ % lead chuyển đổi thành khách mua hàng thực sự. | |
| 78 | Data (Dữ liệu khách hàng) | Thông tin liên lạc của khách hàng tiềm năng. | SĐT, tên, loại hình kinh doanh… |
| 79 | Seeding | Gieo mầm thương hiệu bằng cách comment, chia sẻ vào các cộng đồng. | |
| 80 | Spam | Gửi tin nhắn hàng loạt gây phiền toái (cần tránh). | |
| 81 | Feedback | Phản hồi của khách hàng về sản phẩm (khen/chê). | Dùng feedback tốt để PR. |
| 82 | Target | Mục tiêu (doanh số) hoặc đối tượng khách hàng nhắm tới. | |
| 83 | Insight | Sự thật ngầm hiểu, nhu cầu thầm kín của khách hàng. | Khách sỉ cần “lợi nhuận” và “hàng dễ bán”. |
| 84 | Phễu bán hàng (Funnel) | Quy trình dẫn dắt khách từ lúc chưa biết đến lúc mua hàng. | |
| 85 | Tỷ lệ chuyển đổi (CR) | Tỷ lệ % người mua hàng trên tổng số người tiếp cận. | |
| 86 | Livestream | Phát video trực tiếp để bán hàng. | |
| 87 | Reels/Shorts/TikTok | Video ngắn dạng dọc, xu hướng marketing hiện nay. | |
| 88 | Hashtag (#) | Từ khóa bắt đầu bằng dấu # giúp khách dễ tìm kiếm. | #khosi #tmark |
| 89 | Inbox (Ib) | Nhắn tin riêng. | “Check ib em báo giá nhé.” |
| 90 | Call To Action (CTA) | Lời kêu gọi hành động. | “Mua ngay”, “Gọi ngay”, “Inbox ngay”. |
| 📋 VI. THUẬT NGỮ KHÁC & XUẤT NHẬP KHẨU | |||
| 91 | CEO/Boss | Giám đốc/Chủ doanh nghiệp. | |
| 92 | Sale Admin | Thư ký kinh doanh, hỗ trợ giấy tờ, đơn hàng cho Sale. | |
| 93 | Sale thị trường | Nhân viên kinh doanh đi gặp khách trực tiếp bên ngoài. | |
| 94 | Telesale | Nhân viên bán hàng qua điện thoại. | |
| 95 | KPI | Chỉ số đo lường hiệu quả công việc. | “Tháng này em đạt KPI doanh số.” |
| 96 | Deal | Thỏa thuận mua bán hoặc món hàng giá hời. | “Săn deal giá sốc.” |
| 97 | Slot | Suất/Chỗ. | “Còn 5 slot giá sỉ cho ai nhanh tay.” |
| 98 | Full kho | Kho đã đầy, không còn chỗ chứa. | |
| 99 | Cháy hàng (Out of stock) | Hết sạch hàng để bán. | |
| 100 | Restock | Hàng đã về lại kho sau khi hết. | |
| 101 | PO (Purchase Order) | Đơn đặt hàng chính thức từ phía người mua gửi cho người bán. | “Bên anh gửi PO rồi, em xác nhận lại nhé.” |
| 102 | PI (Proforma Invoice) | Hóa đơn chiếu lệ, dùng để khách chuyển tiền cọc trước. | Gửi PI trước, xuất hóa đơn đỏ (VAT) sau. |
| 103 | Lên Layout/Maket | Thiết kế bản mẫu demo để khách hình dung sản phẩm sau khi in logo. | |
| 104 | Mockup | Mô hình mô phỏng sản phẩm thật trên máy tính (3D/2D). | Dùng chốt thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt. |
| 105 | File Vector (AI, Corel) | File thiết kế gốc chất lượng cao, dùng để in ấn không bị vỡ hình. | Nhờ khách gửi file logo gốc (.ai/.eps) để in cho nét. |
| 106 | In lụa | Kỹ thuật in thủ công giá rẻ, phù hợp in số lượng lớn, ít màu. | Thường in trên vải, túi, ly nhựa. |
| 107 | Khắc Laser | Dùng tia laser khắc logo lên bề mặt kim loại, gỗ. | Bền vĩnh viễn, thường dùng cho bình giữ nhiệt, bút ký. |
| 108 | In chuyển nhiệt | Kỹ thuật in hình ảnh phức tạp, nhiều màu lên sản phẩm. | In áo thun, ly sứ. |
| 109 | ETA | Thời gian dự kiến hàng đến nơi. | “ETA lô này là ngày 25/10 về kho HCM.” |
| 110 | QC (Quality Control) | Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi đóng gói. | “Lô này QC kỹ rồi mới cho xuất kho.” |
2. Cách học thuật ngữ bán sỉ hiệu quả
Việc ghi nhớ hàng loạt thuật ngữ sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là 3 cách giúp bạn học nhanh và nhớ lâu:
2.1. Học theo từng nhóm chủ đề
Thay vì học rời rạc, hãy chia thuật ngữ theo từng nhóm như hàng hóa, thanh toán, vận chuyển hay marketing. Cách này giúp bạn hiểu bản chất và mối liên hệ giữa các thuật ngữ, từ đó ghi nhớ logic hơn và dễ áp dụng trong từng tình huống cụ thể.
2.2. Áp dụng ngay vào thực tế
Học đến đâu nên dùng ngay đến đó. Bạn có thể áp dụng khi chat với khách, báo giá, tư vấn sản phẩm hoặc xử lý đơn hàng. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp bạn nhớ tự nhiên mà không cần học thuộc máy móc.
2.3. Ghi chú và lặp lại thường xuyên
Hãy tạo cho mình một danh sách các thuật ngữ quan trọng, đặc biệt là những từ bạn hay gặp trong công việc. Việc đọc lại, ghi chú hoặc tự đặt ví dụ thực tế sẽ giúp củng cố trí nhớ và biến kiến thức thành phản xạ khi làm việc.
![]()
4. Kết luận
Nắm vững các thuật ngữ trong bán sỉ và phân phối là yếu tố quan trọng giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, giao tiếp rõ ràng hơn và hạn chế sai sót trong quá trình kinh doanh. Khi hiểu đúng và sử dụng đúng thuật ngữ, bạn sẽ nâng cao tính chuyên nghiệp và cải thiện đáng kể khả năng chốt đơn.
Dù bạn là người mới hay đã có kinh nghiệm, việc thường xuyên cập nhật và áp dụng các thuật ngữ này vào thực tế sẽ giúp bạn phát triển bền vững và tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường.