Chia sẽ kiến thức, Tin Tức

Chiến lược truyền thông thương mại giúp doanh nghiệp bứt phá

Cập nhật: 26/08/2025

Chiến lược truyền thông thương mại đang trở thành giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả và tối ưu ngân sách quảng cáo. Không chỉ dừng lại ở các kênh bán lẻ, xu hướng này mở rộng sang nhiều nền tảng khác, kết hợp dữ liệu và công nghệ để cá nhân hóa trải nghiệm. Sau đây, hãy cùng Tổng kho buôn sỉ phân tích vì sao chiến lược này cần thiết, những yếu tố quyết định thành công và cách các ngành đang áp dụng mạnh mẽ hiện nay.

1. Vì sao doanh nghiệp cần chiến lược truyền thông thương mại?

Doanh nghiệp ngày nay cần một chiến lược truyền thông thương mại rõ ràng để tối ưu hiệu quả quảng cáo và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khảo sát cho thấy phần lớn nhà quảng cáo đang chuyển dịch ngân sách sang CMNs vì hiệu quả đo lường được và khả năng tiếp cận khách hàng toàn diện. Một số lý do nổi bật gồm:

  • Hiệu quả từ performance marketing: 45% nhà quảng cáo coi performance là ưu tiên hàng đầu khi đầu tư vào CMNs. Các chỉ số như doanh số SKU hay tỷ lệ chuyển đổi được theo dõi sát sao, giúp doanh nghiệp dễ tối ưu chi phí và nâng cao ROI.
  • Xu hướng đa mạng để mở rộng điểm chạm: 53% nhà quảng cáo hiện sử dụng từ 5 mạng CMNs trở lên, tăng mạnh so với 38% của năm 2023. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần một chiến lược thống nhất để tránh lãng phí nguồn lực và khai thác tối đa hành trình mua sắm.
  • Đổi mới theo hành vi khách hàng: Người tiêu dùng mong đợi trải nghiệm quảng cáo mới mẻ hơn. 73% nhà quảng cáo quan tâm đến quảng cáo gắn liền giải trí, 37% muốn đầu tư vào quảng cáo trong di chuyển và 31% tìm kiếm định dạng tương tác mới. Điều này khẳng định doanh nghiệp cần đổi mới liên tục nếu muốn giữ chân khách hàng.
Performance marketing giúp tối ưu chi phí và nâng cao ROI.
Performance marketing giúp tối ưu chi phí và nâng cao ROI.

2. Các yếu tố nhà quảng cáo xem trọng khi lựa chọn CMNs

Để xây dựng một chiến lược truyền thông thương mại hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ yếu tố nào quyết định việc nhà quảng cáo lựa chọn hợp tác với các mạng truyền thông thương mại (CMNs). Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ưu tiên tập trung chủ yếu vào hiệu suất, khả năng mở rộng đa kênh và cách ngân sách được phân bổ.

  • Hiệu suất (Performance) là ưu tiên hàng đầu: Có tới 33% nhà quảng cáo coi performance là yếu tố quan trọng nhất khi chọn CMN, gần gấp đôi so với omnichannel (17%). Hiệu suất ở đây được đo lường bằng các chỉ số rõ ràng như ROI, tỷ lệ chuyển đổi hay doanh số SKU, giúp thương hiệu chứng minh tác động thực tế của quảng cáo lên doanh thu.
  • Khả năng omnichannel và mở rộng audience mới: Dù không được đặt lên hàng đầu như performance, omnichannel và việc tiếp cận tệp khách hàng mới vẫn là tiêu chí quan trọng. Nhiều doanh nghiệp tìm kiếm CMNs có khả năng kết nối đa kênh – từ website, ứng dụng, đến nền tảng ngoài hệ sinh thái – để mở rộng phạm vi tiếp cận và củng cố hành trình khách hàng.
  • Xu hướng dịch chuyển ngân sách sang off-site channels: Không chỉ dừng lại ở quảng cáo trên nền tảng sở hữu, 44% ngân sách CMNs được phân bổ cho off-site channels như display, social, video hay connected TV. Điều này cho thấy nhà quảng cáo ưu tiên những CMNs có thể giúp họ hiện diện xuyên suốt, thay vì bị giới hạn trong phạm vi nội bộ.
Performance vẫn là yếu tố số 1 trong chiến lược truyền thông thương mại
Performance vẫn là yếu tố số 1 trong chiến lược truyền thông thương mại

3. 5 chiến lược truyền thông thương mại cần triển khai

Để khai thác tối đa tiềm năng quảng cáo và nâng cao hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch rõ ràng với những bước đi cụ thể. Dưới đây là 5 chiến lược truyền thông thương mại quan trọng mà các thương hiệu nên ưu tiên triển khai trong giai đoạn hiện nay.

3.1. Phân khúc và chiến lược tiếp cận thị trường (GTM)

Để triển khai thành công chiến lược truyền thông thương mại, việc phân khúc khách hàng và xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường (go-to-market – GTM) là bước nền tảng. Nhiều mạng truyền thông thương mại hiện nay vẫn chưa tận dụng tối đa phân tích nâng cao để phân loại khách hàng động (dynamic segmentation). Điều này khiến việc tối ưu doanh thu và hiệu suất bán hàng chưa đạt đến tiềm năng thực sự.

Phân khúc khách hàng và GTM là nền tảng chiến lược thành công.
Phân khúc khách hàng và GTM là nền tảng chiến lược thành công.

Các CMNs trưởng thành có thể học hỏi từ những doanh nghiệp công nghệ lớn:

  • Meta được nhắc đến như ví dụ điển hình khi sử dụng dữ liệu lịch sử để dự báo ở cấp độ tài khoản, liên tục tinh chỉnh mô hình GTM và tích hợp phân tích nâng cao vào hoạt động bán hàng. Cách tiếp cận này giúp Meta cải thiện hiệu quả vận hành và tăng hiệu suất tiếp cận khách hàng.
  • Snapchat lại nổi bật với mô hình “win rooms” – không gian hợp tác đa chức năng, nơi các nhóm khác nhau cùng xử lý thách thức, thống nhất chiến lược bán hàng và tối ưu quy trình. Cách làm này đảm bảo mọi quyết định bán hàng được triển khai nhất quán và có dữ liệu hỗ trợ, đồng thời cung cấp phản hồi ngược để tinh chỉnh phân khúc khách hàng.

3.2. Đổi mới sản phẩm quảng cáo

Một trong những hướng đi quan trọng để các mạng truyền thông thương mại (CMNs) duy trì sức hút với nhà quảng cáo chính là liên tục đổi mới sản phẩm quảng cáo. Thay vì chỉ dựa vào banner hay listing truyền thống, nhiều CMNs đã đầu tư vào định dạng động và giàu tính tương tác nhằm tăng mức độ gắn kết, nâng cao ROI và thu hút ngân sách từ các thương hiệu.

Các định dạng quảng cáo mới bao gồm:

  • Shoppable video: cho phép khách hàng mua trực tiếp trong quá trình xem nội dung, rút ngắn khoảng cách từ nhận biết đến hành động mua.
  • In-store ads: quảng cáo ngay tại cửa hàng, như màn hình kỹ thuật số ở lối đi, mang lại trải nghiệm liền mạch giữa online và offline.
  • Interactive display ads: quảng cáo tương tác giúp người dùng tham gia chủ động, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Đổi mới sản phẩm quảng cáo nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Đổi mới sản phẩm quảng cáo nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Một số ví dụ thực tiễn cho thấy tiềm năng của đổi mới quảng cáo:

  • United Airlines sử dụng dữ liệu hành khách để hiển thị quảng cáo cá nhân hóa trên hệ thống giải trí trong chuyến bay.
  • Roku triển khai giải pháp marketing toàn phễu, kết hợp đo lường khép kín để chứng minh tác động quảng cáo lên hành vi mua sắm.
  • Octopus Interactive (thuộc T-Mobile) hợp tác với Uber để hiển thị quảng cáo video và gợi ý địa điểm ngay trên màn hình hành trình của khách, dựa trên dữ liệu chuyến đi.

Xem thêm: 6 Xu hướng marketing nổi bật giúp thương hiệu bứt phá 2025

3.3. Đẩy nhanh quan hệ hợp tác chiến lược và M&A

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, quan hệ hợp tác chiến lược và hoạt động M&A được xem là đòn bẩy quan trọng để các mạng truyền thông thương mại (CMNs) mở rộng quy mô và tạo khác biệt. Bằng cách hợp tác với các nền tảng công nghệ, nhà bán lẻ hoặc hãng truyền thông, CMNs có thể tiếp cận thêm nguồn tài nguyên quảng cáo chất lượng, mở rộng phạm vi người dùng và cung cấp giải pháp quảng cáo đa dạng hơn.

Một số ví dụ tiêu biểu cho thấy xu hướng này rất quan trọng trong chiến lược truyền thông thương mại:

  • Roku và Walmart đã tiên phong kết hợp thương mại điện tử trực tiếp vào trải nghiệm TV. Người xem có thể mua sản phẩm hiển thị trong quảng cáo trên Roku chỉ bằng cách nhấn nút trên remote. Giải pháp này không chỉ giảm bớt rào cản giữa xem và mua, mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng sự liền mạch giữa giải trí và thương mại.
  • KERV Interactive và NBCUniversal hợp tác triển khai Must ShopTV trên nền tảng Peacock. Tận dụng AI nhận diện vật thể, người xem có thể mua ngay sản phẩm xuất hiện trong chương trình truyền hình, chỉ bằng việc tương tác với màn hình hoặc quét mã QR.

3.4. Tối ưu quản lý năng suất

Khi các mạng truyền thông thương mại (CMNs) phát triển, quản lý năng suất trở thành yếu tố quan trọng để tối đa hóa doanh thu mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Các RMNs (mạng lưới truyền thông bán lẻ) lớn như Amazon Ads, Walmart Connect, Target’s Roundel đã xây dựng đội ngũ chuyên trách, dùng dữ liệu để phân bổ ngân sách hợp lý và tối ưu giá trị quảng cáo.

Hợp tác chiến lược mở rộng quy mô và tạo lợi thế cạnh tranh.
Hợp tác chiến lược mở rộng quy mô và tạo lợi thế cạnh tranh.

Việc áp dụng AI và công nghệ học tự động cho phép CMNs dự đoán nhu cầu, điều chỉnh giá theo thời gian thực và ưu tiên đối tác chiến lược. Đồng thời, mô hình kết hợp tự động hóa với dịch vụ quản lý giúp họ vừa mở rộng quy mô, vừa duy trì hiệu quả chi phí.

3.5. Ứng dụng Generative AI

Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang mở ra cơ hội lớn để các mạng truyền thông thương mại (CMNs) gia tăng năng suất và mang lại trải nghiệm quảng cáo cá nhân hóa hơn. Thay vì chỉ dừng lại ở phân tích dữ liệu, công nghệ này có thể tự động tạo ra nội dung quảng cáo động, thông điệp phù hợp với từng người dùng và thậm chí là gợi ý sản phẩm được cá nhân hóa theo sở thích hoặc lịch sử mua sắm.

Nhiều đơn vị đã bắt đầu triển khai công nghệ này để:

  • Tạo thông điệp quảng cáo cá nhân hóa theo từng phân khúc khách hàng,
  • Đề xuất sản phẩm phù hợp dựa trên hành vi và dữ liệu giao dịch,
  • Tăng tốc sản xuất nội dung cho nhiều kênh quảng cáo cùng lúc, giúp tiết kiệm nguồn lực.

Khảo sát cũng cho thấy mức độ quan tâm lớn từ phía doanh nghiệp: 73% nhà quảng cáo cho biết họ sẵn sàng hợp tác với một mạng truyền thông thương mại nếu mạng đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo hoặc Generative AI để tăng năng suất và mở rộng dịch vụ. Điều này chứng minh rằng, genAI không chỉ là công nghệ mới, mà còn là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút ngân sách quảng cáo và tạo chiến lược truyền thông thương mại phù hợp.

Generative AI mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông thương mại.
Generative AI mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông thương mại.

Chiến lược truyền thông thương mại đang mở ra hướng đi mới cho doanh nghiệp trong việc kết nối với khách hàng và nâng cao hiệu quả quảng cáo. Bằng cách tận dụng dữ liệu, công nghệ và các kênh đa dạng, thương hiệu có thể tạo nên trải nghiệm cá nhân hóa và gia tăng giá trị đầu tư. Đây không chỉ là xu hướng, mà còn là bước tiến tất yếu để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sự khác biệt giữa truyền thông thương mại và truyền thông bán lẻ nằm ở đâu?
Truyền thông bán lẻ thường gắn liền với các nền tảng mua sắm cụ thể, trong khi truyền thông thương mại được mở rộng ra nhiều kênh khác nhau và tích hợp vào toàn bộ hành trình khách hàng. Một số chuyên gia cho rằng điểm khác biệt nằm ở khả năng kết nối dữ liệu và phạm vi tiếp cận.

2. Những ngành nào đang áp dụng chiến lược truyền thông thương mại mạnh mẽ nhất hiện nay?
Chiến lược này thường thấy rõ trong ngành bán lẻ, thương mại điện tử, hàng tiêu dùng nhanh và dịch vụ giải trí. Tuy nhiên, cũng có những lĩnh vực như du lịch, tài chính hay công nghệ bắt đầu quan tâm nhiều hơn. Mức độ áp dụng có thể khác nhau tùy theo nhu cầu quảng cáo và khả năng dữ liệu.

3. Những yếu tố nào quyết định một chiến lược truyền thông thương mại thành công?
Một số yếu tố được nhiều doanh nghiệp xem trọng bao gồm: khả năng tận dụng dữ liệu khách hàng, mức độ cá nhân hóa thông điệp, tính linh hoạt trong phân bổ ngân sách và việc phối hợp đa kênh. Ngoài ra, công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo cũng có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.

Tác giả: Tín Tmark

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *